closeQUAY LẠI
ICE WLC

Fram Reykjavik(w) VS Grotta(w) 02:00 13/02/2024

Fram Reykjavik(w)
2024-02-13 02:00:00
0
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
Grotta(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Fram Reykjavik(w)

    0600

    Grotta(w)

    0500
    1
    Sút chính xác
    5
    0
    Thẻ vàng
    0
    6
    Phạt góc
    5
    0
    Thẻ đỏ
    0
    42
    Tỷ lệ khống chế bóng
    58
    152
    Tấn công
    114
    92
    Tấn công nguy hiểm
    103
    2
    Sút chệch
    6
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    Trận đấu này kết thúc với tỷ số chung cuộc là 0-2, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    Xoilac TV
    90') đã có tiếng còi báo động từ trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-2 ở thời điểm hiện tại.
    Xoilac TV
    90' - Cầu thủ thứ 11.
    Xoilac TV
    83' - Bàn thắng thứ 2.
    Xoilac TV
    78' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã được tạo ra!
    Xoilac TV
    - Cầu thủ thứ 9.
    Xoilac TV
    - Các chân sút nữ ở Fremrecchashi, đầu tiên là 5 cú sút.
    Xoilac TV
    - 1 bàn thắng! Cố lên! Người phụ nữ của Gloria đã ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Xoilac TV
    - Bàn thứ 8.
    Xoilac TV
    60' - Cầu thủ thứ 7.
    Xoilac TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Xoilac TV
    41' - Cầu thủ thứ 6.
    Xoilac TV
    29' - Bàn thắng thứ 5.
    Xoilac TV
    25' - Cầu thủ thứ 4.
    Xoilac TV
    25' - Một cô gái Fremrecchabic, đầu tiên là 3 cú sút chéo góc, đầu tiên là 3 cú sút bóng, đầu tiên là 3 cú sút.
    Xoilac TV
    23' - Cầu thủ thứ 3.
    Xoilac TV
    17' - Cầu thủ thứ 2.
    Xoilac TV
    - Phút 15 của trận đấu, các chân sút nữ Gloria đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Fram Reykjavik(w)
    Fram Reykjavik(w)
    Grotta(w)
    Grotta(w)

    Tỷ số

    Fram Reykjavik(w)
    Fram Reykjavik(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Grotta(w)
    Grotta(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1691694900
    competitionICE Women's Division 1
    competitionFram Reykjavik(w)
    1
    competitionGrotta(w)
    1
    1685646900
    competitionICE Women's Division 1
    competitionGrotta(w)
    1
    competitionFram Reykjavik(w)
    6
    1680444000
    competitionICE WLC
    competitionFram Reykjavik(w)
    4
    competitionGrotta(w)
    0
    1619810100
    competitionICE WC
    competitionGrotta(w)
    0
    competitionFram Reykjavik(w)
    4

    Thành tựu gần đây

    Fram Reykjavik(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionICE Reykjavik Women's Football Tournament
    competitionKr Reykjavik(w)
    0
    competitionFram Reykjavik(w)
    3
    item[4]
    competitionICE Reykjavik Women's Football Tournament
    competitionFjolnir(w)
    2
    competitionFram Reykjavik(w)
    3
    item[4]
    competitionICE Reykjavik Women's Football Tournament
    competitionFram Reykjavik(w)
    1
    competitionIR Reykjavik(w)
    1
    item[4]
    competitionICE Reykjavik Women's Football Tournament
    competitionFylkir(w)
    2
    competitionFram Reykjavik(w)
    7
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionKr Reykjavik(w)
    3
    competitionFram Reykjavik(w)
    2
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionFram Reykjavik(w)
    2
    competitionAfturelding(w)
    2
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionFylkir(w)
    2
    competitionFram Reykjavik(w)
    3
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionFram Reykjavik(w)
    1
    competitionFjarðab/Höttur/Leiknir(w)
    1
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionFram Reykjavik(w)
    1
    competitionGrotta(w)
    1
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionAugnablik(w)
    5
    competitionFram Reykjavik(w)
    0
    Grotta(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionFylkir(w)
    2
    competitionGrotta(w)
    3
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionGrotta(w)
    1
    competitionKopavogur(w)
    3
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionFjarðab/Höttur/Leiknir(w)
    4
    competitionGrotta(w)
    2
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionGrotta(w)
    3
    competitionGrindavik (w)
    5
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionFram Reykjavik(w)
    1
    competitionGrotta(w)
    1
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionGrotta(w)
    1
    competitionKr Reykjavik(w)
    4
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionAugnablik(w)
    6
    competitionGrotta(w)
    1
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionGrotta(w)
    3
    competitionAfturelding(w)
    1
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionVikingur Reykjavik(w)
    4
    competitionGrotta(w)
    4
    item[4]
    competitionICE Women's Division 1
    competitionGrotta(w)
    1
    competitionFylkir(w)
    2

    Thư mục gần

    Fram Reykjavik(w)
    Fram Reykjavik(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Grotta(w)
    Grotta(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Fram Reykjavik(w)
    Fram Reykjavik(w)
    Grotta(w)
    Fram Reykjavik(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Fram Reykjavik(w)
    Fram Reykjavik(w)
    Grotta(w)
    Grotta(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Fram Reykjavik(w)
    Fram Reykjavik(w)
    Grotta(w)
    Fram Reykjavik(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Fram Reykjavik(w)
    Fram Reykjavik(w)
    Grotta(w)
    Fram Reykjavik(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Fram Reykjavik(w)
    Fram Reykjavik(w)
    Grotta(w)
    Fram Reykjavik(w)

    bắt đầu đội hình

    Fram Reykjavik(w)

    Fram Reykjavik(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Grotta(w)

    Grotta(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Fram Reykjavik(w)
    Fram Reykjavik(w)
    Grotta(w)
    Grotta(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Fram Reykjavik(w) logo
    Fram Reykjavik(w)
    Grotta(w) logo
    Grotta(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    08/ 10 19:15:00
    ICE Women's Division 1
    Fram Reykjavik(w)
    1
    Grotta(w)
    1
    1.25/Thua Xỉu/11
    11
    06/ 01 19:15:00
    ICE Women's Division 1
    Grotta(w)
    6
    Fram Reykjavik(w)
    1
    -2.75/Thua Tài/7
    7
    04/ 02 14:00:00
    ICE WLC
    Fram Reykjavik(w)
    0
    Grotta(w)
    4
    0
    04/ 30 19:15:00
    ICE WC
    Grotta(w)
    4
    Fram Reykjavik(w)
    0
    11
    Grotta(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Fram Reykjavik(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Afturelding(w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    2.
    Grindavik (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Akranes(w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    4.
    Fram Reykjavik(w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    5.
    IR Reykjavik(w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Grotta(w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    7.
    Fjarðab/Höttur/Leiknir(w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    8.
    Kopavogur(w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy